Quạt chống cháy nổ Deton BT35-11 -
IBI_20160405162058605_IBI

Quạt chống cháy nổ Deton BT35-11

Tình trạng: Còn Hàng

Sku:

Đánh giá sản phẩm

Mô Tả

Quạt hướng trục chống cháy nổ DETON – sản phẩm chất lượng cao – sự lựa chọn thích hợp cho các công trình nhà xưởng, khu công nghiệp có môi trường dễ bị cháy nổ.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi để thông gió trong công trình,nhà xưởng, nhà kho, văn phòng bị khóa, xưởng may, và những nơi có khí dễ cháy

Cấu tạo:

– Động cơ chống cháy nổ: EX d ⅡB T4 Gb

– Thiết kế bằng công nghệ tiên tiến, đem lại hiệu quả cao nhất

– Lưu lượng gió lớn, độ ồn thấp, cấu trúc đơn giản, rất bền

– Lượng gió: 826 – 67892.000 m3 / h

– Áp suất: 39- 483 Pa

  • Quạt có cấu tạo bằng motor có tấm ngăn chịu lửa, phân cách  điện ở nhiệt độ cao với các bộ phận nguy hiểm ở xung quanh.
  • Động cơ cấu tạo đặc biệt, có chip nhiệt bảo vệ, vỏ đúc dày và kín không phát sinh tia lửa điện giúp phòng chống cháy nổ, rất an toàn khi sử dụng.
  • Các bộ phận của quạt được làm bằng thép chất lượng cao giúp tăng độ bền và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm.
  • Bản cánh rộng, tạo ra luồng gió mạnh, lượng không khí lớn
  • Vận hành ổn định, độ ồn thấp
  • Quạt có khung tròn thiết kế tối ưu tạo áp suất không khí hoàn hảo ở đầu vào và đầu ra.

– Tính năng  phù hợp với các tiêu chuẩn GB3836.1-83 “Những yêu cầu chung của thiết bị điện chịu được nổ với môi trường cháy nổ” và tiêu chuẩn GB3836.2-83 “thiết bị điện đối với các qui định “d” về thiết bị điện chịu lửa ở môi trường cháy nổ, công suất động cơ từ 0,55-200kW”

Thông số kỹ thuật:

Model Tốc độ

(r/mim)

Độ nghiêng cánh

(O)

Lưu lượng

(m3/h)

Áp suất

(pa)

Công suất

(kw)

BT35-11-2.8A 2900 15 1649 155 YBF-6312/0.18Kw
20 2167 172
25 2685 177
30 2921 190
35 3202 237 YBF-6322/0.25Kw
1450 15 826 39 YBF-6314/0.12Kw
20 1086 44
25 1346 45
30 1464 49
35 1605 61
BT35-11-3.15A 2900 15 2339 196 YBF-6312/0.18Kw
20 3070 218 YBF-6322/0.25Kw
25 3810 224 YBF-7112/0.37Kw
30 4141 241
35 4545 300 YBF-7122/0.55Kw
1450 15 1169 49 YBF-6314/0.12Kw
20 1537 54
25 1905 56
30 2072 60
35 2273 75
BT35-11-3.55A 2900 15 3367 246 YBF-7112/0.37Kw
20 4426 277 YBF-7112/0.55Kw
25 5484 284
30 5965 306 YBF-8012/0.75Kw
35 6542 380 YBF-8022/1.1Kw
1450 15 1680 62 YBF-7114/0.25Kw
20 2208 69
25 2737 71
30 2977 76
35 3265 95
BT35-11-4A 2900 15 4806 316 YBF-7112/0.55Kw
20 6316 352 YBF-8022/1.1Kw
25 7826 361
30 8513 338
35 9336 483 YBF-90S-2/1.5Kw
1450 15 2406 79 YBF-7114/0.25Kw
20 3163 88
25 3920 90
30 4263 97
35 4678 121
BT35-11-4.5A 1450 15 3427 100 YBF-7114/0.25Kw
20 4504 112
25 5881 115
30 6070 123 YBF-7124/0.37Kw
35 6658 153
BT35-11-5A 1450 15 4700 124 YBF-7114/0.25Kw
20 6178 138 YBF-7124/0.37Kw
25 7655 141
30 8327 152 YBF-8014/0.55Kw
35 9133 189 YBF-8024/0.75Kw
960 15 3142 54 YBF-8016/0.37Kw
20 4129 60
25 5117 62
30 5566 66
35 6104 83
BT35-11-5.6A 1450 15 6595 154 YBF-7124/0.37Kw
20 8667 172 YBF-8014/0.55Kw
25 10730 177 YBF-8024/0.75Kw
30 11682 190 YBF-90S-4/1.1Kw
35 12812 237
960 15 4362 68 YBF-8016/0.37Kw
20 5730 75
25 7101 77
30 7724 83
35 8471 103
BT35-11-6.3A 1450 15 9393 196 YBF-8024/0.75Kw
20 12345 218 YBF-90S-4/1.1Kw
25 15297 224 YBF-90L-4/1.5Kw
30 16639 241
35 18250 300 YBF-100L-4/2.2Kw
960 15 6219 86 YBF-8016/0.37Kw
20 8173 96
25 10128 98
30 11016 106 YBF-90S-6/0.75Kw
35 12082 131
BT35-11-7.1A 1450 15 13444 249 YBF-90L-4/1.5Kw
20 17670 277 YBF-100L1-4/2.2Kw
25 21895 284
30 23815 306 YBF-100L2-4/3Kw
35 26120 380 YBF-112M-4/4Kw
960 15 8902 110 YBF-90S-6/0.75Kw
20 11700 122
25 14498 125
30 15766 134
35 17296 167 YBF-90L-6/1.1Kw
BT35-11-8A 1450 15 19235 316 YB2-100L1-4/2.2Kw
20 25280 352 YB2-112M-4/4Kw
25 31325 361
30 34073 388 YB2-132S-4/5.5Kw
35 37070 483 YB2-132S-4/7.5Kw
960 15 12733 139 YB2-90S-6/0.75Kw
20 16733 154 YB2-90L-6/1.1Kw
25 20735 158 YB2-100L-6/1.5Kw
30 22556 170
35 24739 212 YB2-112M-6/2.2Kw
BT35-11-9A 960 15 18132 175 YB2-100L-6/1.5Kw
20 23830 195 YB2-112M-6/2.2Kw
25 29529 200 YB2-132S-6/3Kw
30 32119 215
35 35227 268 YB2-132M1-6/4Kw
BT35-11-10A 960 15 24874 217 YB2-112M-6/2.2Kw
20 32691 241 YB2-132S-6/3Kw
25 40508 247 YB2-322M1-6/4Kw
30 44062 266
35 48326 331 YB2-160M-6/7.5Kw
BT35-11-11.2A 960 15 34944 272 YB2-132M1-6/4Kw
20 45927 303 YB2-132M2-6/5.5Kw
25 56909 310 YB2-160M-6/7.5Kw
30 61091 344
35 67892 415 YB2-112L-6/11Kw

Xem thông tin chi tiết: ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT QUẠT CHỐNG CHÁY NỔ

Kích thước BT

Top