Quạt hướng trục Deton XPZ -
XPZ

Quạt hướng trục Deton XPZ

Tình trạng: Còn Hàng

Sku:

Đánh giá sản phẩm

Mô Tả

Quạt hướng trục thông gió XPZ với cấu tạo động cơ làm mát riêng, chất liệu thép siêu bền, là sự lựa chọn hoàn hảo cho nhà cao tầng, tầng hầm…
1. Bảo hành: 1 năm
2. Chính sách ưu đãi về vận chuyển, lắp đặt, đổi trả…

Liên hệ tư vấn và đặt hàng: 0913 206 225

 

 

Sử dụng: Sử dụng rộng rãi trong các tòa nhà cao tầng, nhà để xe ngầm, đường hầm và những nơi cần loại bỏ khói thải hoặc thông gió

Model: số 5 # ~ 15 #

Cấu tạo:

– Động cơ làm mát riêng biệt

– Cánh quạt có độ bền cao

– Động cơ đặc biệt, có khả năng tăng áp cầu thang

– Lượng gió: 6817 ~ 101.389 M3 / h

– Áp suất: 510 ~ 840 Pa

Thông số kỹ thuật:

Model Lưu lượng

(m3/h)

Công suất

(Kw)

Áp suất

(Pa)

Điện áp

(v)

ĐK cánh

(mm)

XPZ – I- 5 9824-6817 3 Kw 510-750 380 V 500mm
XPZ – I- 6 16090-13197 5.5 Kw 510-752 380 V 600 mm
XPZ – I- 7 24380-18908 7.5Kw 600-725 380 V 700 mm
XPZ – I- 8 31421-27071 7.5Kw 624- 732 380 V 800 mm
XPZ – I- 9 33510 – 27513 11Kw 560-840 380 V 900 mm
XPZ – I- 10 41248-45697 11Kw 650-780 380 V 1000 mm
XPZ – I- 11 51552-49648 15 Kw 580-688 380 V 1100mm
XPZ – I- 12 62763-57748 18.5Kw 624-732 380 V 1200 mm
XPZ – I- 13 74108 – 56031 22Kw 624-807 380 V 1300 mm
XPZ – I- 15 101389 – 22Kw 623-819 380 V 1500 mm
XPZ – II-5( rpm 2900) 9824-6817 3.1/0.8 Kw 510-750 380 V 500 mm
XPZ – II-5( rpm 1450) 4912-3410 3.1/0.8Kw 127-188 380 V 500 mm
XPZ – II-6( rpm 2900) 16090-13197 5.9/1.4Kw 510-752 380 V 600 mm
XPZ – II-6( rpm 1450) 8045 – 6599 5.9/1.4Kw 127-188 380 V 600 mm
XPZ – II-7( rpm 2900) 24380-18908 9.5/3.1Kw 600-725 380 V 700 mm
XPZ – II-7( rpm 1450) 16141-12518 9.5/3.1Kw 267-316 380 V 700 mm
XPZ – II-8( rpm 2900) 31421-27071 9.5/3.1Kw 624-732 380 V 800 mm
XPZ – II-8( rpm 1450) 20824-17923 9.5/3.1Kw 255-273 380 V 800 mm
XPZ – II-9( rpm 2900) 33510-27513 12/4Kw 562-840 380 V 900 mm
XPZ – II-9( rpm 1450) 22186-18216 12/4Kw 246-368 380 V 900 mm
XPZ – II-10( rpm 1450) 45697-36279 12/4Kw 650-780 380 V 1000 mm
XPZ – II-10( rpm 960) 30255-24019 12/4Kw 266-388 380 V 1000 mm
XPZ – II-11( rpm 960) 51552-49644 17/8.5Kw 580-688 380 V 1100 mm
XPZ – II-11( rpm 720) 38664-37235 17/8.5Kw 326-387 380 V 1100 mm
XPZ – II-12( rpm 960) 62763-57748 17/8.5Kw 624-732 380 V 1200 mm
XPZ – II-12( rpm 720) 47072-43311 17/8.5Kw 315-412 380 V 1200 mm
XPZ – II-13( rpm 960) 74708 -56031 21/11Kw 624-807 380 V 1300 mm
XPZ – II-13( rpm 720) 42023-56031 21/11Kw 338-454 380 V 1300 mm
XPZ – II-15( rpm 960) 101389-76041 30/15Kw 623-819 380 V 1500 mm
XPZ – II-15( rpm 720) 76042-57031 30/15Kw 350-461 380 V 1500 mm
XPZ – III-5( rpm 2900) 10020-6953 4Kw 663-793 380 V 500mm
XPZ – III-6( rpm 2900) 16000-13000 7.5Kw 800-1000 380 V 600 mm
XPZ – III-7( rpm 1450) 24500-19000 11Kw 840-1030 380 V 700 mm
XPZ – III-8( rpm 1450) 31000-27000 11Kw 849-1090 380 V 800 mm
XPZ – III-9( rpm 1450) 35500-29500 15Kw 860-1100 380 V 900 mm
XPZ – III-10( rpm 1450) 45700-37300 18.5Kw 960-1350 380 V 1000 mm
XPZ – III-11( rpm 960) 55000-47000 22Kw 970-1360 380 V 1100 mm
XPZ – IV-5( rpm 1450) 4912-3410 1.5Kw 127-170 380 V 500 mm
XPZ – IV-6( rpm 1450) 8045-6599 2.2Kw 138-188 380 V 600 mm
XPZ – IV-7( rpm 960) 16141-12518 3Kw 267-316 380 V 700 mm
XPZ – IV-8( rpm 960) 20804-17923 3Kw 255-273 380 V 800 mm
XPZ – IV-9( rpm 960) 22186-18216 4Kw 246-368 380 V 900 mm
XPZ – IV-10( rpm 960) 29836-24019 4Kw 266-388 380 V 1000mm
XPZ – IV-11( rpm 720) 38664-37235 7.5Kw 326-387 380 V 1100mm
XPZ – IV-12( rpm 720) 47072-43311 11Kw 351-412 380 V 1200mm
XPZ – IV-13( rpm 720) 56031-42023 15Kw 388-454 380 V 1300mm
XPZ – IV-15( rpm 720) 76042-57031 15Kw 350-461 380 V 1500mm
XPZ – V-5( rpm 2900) 10020-6953 4.4/1.1Kw 663-975 380 V 500mm
XPZ – V-5( rpm 1450) 5010-3476 4.4/1.1Kw 166-244 380 V 500mm
XPZ – V-6( rpm 2900) 16000-13000 8/2Kw 800-1000 380 V 600mm
XPZ – V-6( rpm 1450) 8000-6500 8/2Kw 200-250 380 V 600mm
XPZ – V-7( rpm 1450) 24500-19000 12/4Kw 840-1030 380 V 700mm
XPZ – V-7( rpm 960) 16219-12578 12/4Kw 368-450 380 V 700mm
XPZ – V-8( rpm 1450) 31000-27000 12/4Kw 849-1090 380 V 800mm
XPZ – V-8( rpm 960) 20522-17874 12/4Kw 372-478 380 V 800mm
XPZ – V-9( rpm 1450) 35500-29500 15.5/5.1 860-1100 380 V 900mm
XPZ – V-9( rpm 960) 23500-19530 15.5/5.1 377-482 380 V 900mm
XPZ – V-10( rpm 1450) 45700-37300 18/6.2 960-1350 380 V 1000mm
XPZ – V-10( rpm 960) 30253-24692 18/6.2 420-592 380 V 1000mm
XPZ – V-11( rpm 1450) 55000-47000 21/11 970-1360 380 V 1100mm
XPZ – V-11( rpm 720) 41250-35250 21/11 545-765 380 V 1100mm

Xem thông số chi tiết: XPZ IXPZII.1XPZII

 

 

Top